Chuyển đến nội dung
强调強調

qiángdiào

Hán Việt: CƯỜNG ĐIỆU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhấn mạnh

Ví dụ

  1. 老师再三强调要遵守考试纪律。

    Lǎoshī zàisān qiángdiào yào zūnshǒu kǎoshì jìlǜ.Giáo viên nhấn mạnh nhiều lần là phải tuân thủ kỷ luật phòng thi.

  2. 会议强调了食品安全的重要性。

    Huìyì qiángdiào le shípǐn ānquán de zhòngyàoxìng.Hội nghị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn thực phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 再三强调 zàisān qiángdiàonhấn mạnh nhiều lần
  • 强调重点 qiángdiào zhòngdiǎnnhấn mạnh trọng điểm
  • 特别强调 tèbié qiángdiàođặc biệt nhấn mạnh
  • 反复强调 fǎnfù qiángdiàonhắc đi nhắc lại nhấn mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别着重或突出(某一内容或方面)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

强调 + tân ngữ / phân câu

dùng để làm nổi bật tính quan trọng của sự vật, sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1