Chuyển đến nội dung
微波炉微波爐

wēibōlú

Hán Việt: VI BA LÔ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. lò vi sóng

Ví dụ

  1. 用微波炉热一下饭菜吧。

    Yòng wēibōlú rè yíxià fàncài ba.Dùng lò vi sóng hâm nóng cơm canh một chút đi.

  2. 这个微波炉操作非常简单。

    Zhège wēibōlú cāozuò fēicháng jiǎndān.Chiếc lò vi sóng này thao tác rất đơn giản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微波炉加热 wēibōlú jiārèhâm nóng bằng lò vi sóng
  • 一台微波炉 yì tái wēibōlúmột chiếc lò vi sóng
  • 微波炉饭盒 wēibōlú fànhéhộp cơm dùng cho lò vi sóng
  • 微波炉专用 wēibōlú zhuānyòngchuyên dùng cho lò vi sóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用微波加热食物的烹饪设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 微波炉 + động từ (热/烤)

Dùng lò vi sóng để hâm/nướng... VD: 用微波炉热牛奶 – Dùng lò vi sóng hâm nóng sữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

微
波
炉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1