Chuyển đến nội dung
难忘難忘

nánwàng

Hán Việt: NAN VONG

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. khó quên
  2. đáng nhớ
  3. khó quên, đáng nhớ

Ví dụ

  1. 那是一段令人难忘的经历。

    Nà shì yí duàn lìng rén nánwàng de jīnglì.Đó là một trải nghiệm khó quên.

  2. 这次旅行给我留下了难忘的印象。

    Zhè cì lǚxíng gěi wǒ liúxià le nánwàng de yìnxiàng.Chuyến du lịch lần này đã để lại cho tôi ấn tượng khó quên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人难忘 lìng rén nánwàngkhiến người ta khó quên
  • 难忘的经历 nánwàng de jīnglìtrải nghiệm khó quên
  • 难忘的一天 nánwàng de yì tiānmột ngày khó quên
  • 难忘的回忆 nánwàng de huíyìkỷ niệm khó quên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

难以忘记;留下极其深刻的印象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人 / 让人 + 难忘

Biểu thị sự việc, khoảnh khắc làm cho người ta khó có thể quên được. VD: 那是一场令人难忘的演出。– Đó là một buổi biểu diễn khiến người ta khó quên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
忘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1