Chuyển đến nội dung
忧郁憂鬱

yōuyù

Hán Việt: ƯU UẤT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. u sầu
  2. buồn rầu
  3. ưu uất

Ví dụ

  1. 他的眼神里带着一丝忧郁。

    Tā de yǎnshén lǐ dài zhe yì sī yōuyù.Trong ánh mắt của anh ấy phảng phất một nét u sầu.

  2. 阴雨连绵的天气常常让人感到忧郁。

    Yīnyǔ liánmián de tiānqì chángcháng ràng rén gǎndào yōuyù.Thời tiết mưa dầm dề thường khiến người ta cảm thấy buồn bã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神情忧郁 shénqíng yōuyùvẻ mặt u sầu
  • 忧郁的气质 yōuyù de qìzhìkhí chất ưu uất
  • 忧郁症 yōuyùzhèngchứng trầm cảm
  • 显得忧郁 xiǎnde yōuyùtrông có vẻ ưu uất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

忧伤郁结;忧虑烦闷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 显得 + 忧郁

Biểu thị cảm xúc hoặc thần thái u sầu, buồn rầu. VD: 他最近显得格外忧郁。– Gần đây anh ấy trông đặc biệt u sầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忧
郁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “忧郁” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1