Chuyển đến nội dung
怨言

yuànyán

Hán Việt: OÁN NGÔN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 句

1Danh từ

  1. lời oán thán
  2. lời phàn nàn
  3. lời kêu ca

Ví dụ

  1. 他工作再辛苦也毫无怨言。

    Tā gōngzuò zài xīnkǔ yě háowú yuànyán.Công việc có vất vả thế nào anh ấy cũng không hề có nửa lời kêu ca.

  2. 面对困难,大家齐心协力,没有一句怨言。

    Miànduì kùnnan, dàjiā qíxīn xiélì, méiyǒu yí jù yuànyán.Đối mặt với khó khăn, mọi người đồng lòng hiệp lực, không một lời kêu ca.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫无怨言 háo wú yuànyánhoàn toàn không một lời phàn nàn
  • 满腹怨言 mǎnfù yuànyánđầy bụng oán trách
  • 招致怨言 zhāozhì yuànyánchuốc lấy lời phàn nàn
  • 心存怨言 xīn cún yuànyántrong lòng mang nỗi oán trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表达埋怨或不满的话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫无 + 怨言

Cụm từ biểu thị thái độ cam tâm tình nguyện, tuyệt đối không than thở kêu ca.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怨
言

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1