Chuyển đến nội dung
怨

yuàn

Hán Việt: OÁN

HSK7–9Bộ: 心9 nét

1Động từ

  1. oán trách
  2. trách móc

Ví dụ

  1. 事情没办好,不能怨别人。

    Shìqing méi bàn hǎo, bù néng yuàn biérén.

    Việc không xong thì không thể trách người khác.

  2. 你别总怨天尤人,多找找自己的原因。

    Nǐ bié zǒng yuàn tiān yóu rén, duō zhǎo zhǎo zìjǐ de yuányīn.

    Bạn đừng lúc nào cũng oán trời trách người, hãy tìm nguyên nhân ở bản thân nhiều hơn.

  3. 这事全怨我粗心大意。

    Zhè shì quán yuàn wǒ cūxīn dàyì.

    Chuyện này hoàn toàn trách tôi sơ ý cẩu thả.

2Danh từ

  1. hận thù
  2. nỗi oán giận

Ví dụ

  1. 他们之间结下了宿怨。

    Tāmen zhījiān jiéxià le sùyuàn.

    Giữa họ đã kết mối oán hận từ lâu.

  2. 恩怨分明是一个人的原则。

    Ēnyuàn fēnmíng shì yí gè rén de yuánzé.

    Ân oán rõ ràng là nguyên tắc của một người.

  3. 以德报怨是一种崇高的品德。

    Yǐ dé bào yuàn shì yì zhǒng chónggāo de pǐndé.

    Lấy đức báo oán là một phẩm đức cao đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抱怨 bàoyuànthan phiền, oán trách
  • 怨恨 yuànhènoán hận
  • 怨天尤人 yuàn tiān yóu rénoán trời trách người
  • 以德报怨 yǐ dé bào yuànlấy đức báo oán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

怨恨;责怪,埋怨。

Ghi chú: Trên là '夗', dưới là bộ Tâm (心) ôm mối oán hờn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怨 + tân ngữ (người / sự việc)

Động từ mang nghĩa quy trách nhiệm, trách mắng ai đó hoặc đổ lỗi cho cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

怨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “怨” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1