Chuyển đến nội dung
恶劣惡劣

èliè

Hán Việt: ÁC LIỆT

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. xấu xa
  2. tồi tệ
  3. khắc nghiệt
  4. tồi tệ, xấu xa

Ví dụ

  1. 今天天气十分恶劣,刮风又下雪。

    Jīntiān tiānqì shífēn èliè, guāfēng yòu xiàxuě.Thời tiết hôm nay rất tồi tệ, vừa nổi gió vừa đổ tuyết.

  2. 他的态度非常恶劣。

    Tā de tàidu fēicháng èliè.Thái độ của anh ta vô cùng tồi tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恶劣环境 èliè huánjìngmôi trường khắc nghiệt
  • 天气恶劣 tiānqì èlièthời tiết xấu / khắc nghiệt
  • 态度恶劣 tàidu èlièthái độ tồi tệ
  • 恶劣影响 èliè yǐngxiǎngảnh hưởng xấu tệ hại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常坏,坏到接近极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恶劣 + 的 + danh từ (环境/态度/行为)

làm định ngữ miêu tả phẩm chất, tính chất cực kỳ xấu hoặc hoàn cảnh rất khắc nghiệt. VD: 恶劣的行为 – hành vi đê tiện/xấu xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恶
劣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1