Chuyển đến nội dung
优异優異

yōuyì

Hán Việt: ƯU DỊ

HSK6

1Tính từ

  1. xuất sắc
  2. ưu tú
  3. xuất sắc, ưu tú

Ví dụ

  1. 他在考试中取得了优异的成绩。

    Tā zài kǎoshì zhōng qǔdéle yōuyì de chéngjì.

    Anh ấy đạt được thành tích xuất sắc trong kỳ thi.

  2. 凭借优异的表现,她赢得了评委的一致好评。

    Píngjiè yōuyì de biǎoxiàn, tā yíngdé le píngwěi de yízhì hǎopíng.

    Nhờ biểu hiện xuất sắc, cô ấy đã giành được sự khen ngợi nhất trí của ban giám khảo.

  3. 这家企业凭借优异的技术走向了国际市场。

    Zhè jiā qǐyè píngjiè yōuyì de jìshù zǒuxiàng le guójì shìchǎng.

    Doanh nghiệp này dựa vào công nghệ vượt trội để vươn ra thị trường quốc tế.

  4. 凭着优异的服务和过硬的技术,小店赢得了极好的口碑。

    Píngzhe yōuyì de fúwù hé guòyìng de jìshù, xiǎodiàn yíngdéle jí hǎo de kǒubēi.

    Nhờ dịch vụ xuất sắc và tay nghề vững vàng, tiệm nhỏ đã tạo dựng được tiếng vang rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优异成绩 yōuyì chéngjìthành tích xuất sắc
  • 表现优异 biǎoxiàn yōuyìbiểu hiện xuất sắc
  • 优异表现 yōuyì biǎoxiànmàn thể hiện xuất sắc
  • 成绩优异 chéngjì yōuyìthành tích xuất sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别好;特别突出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取得 + 优异的成绩

Đạt được thành tích vượt trội, xuất sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

优
异

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1