1Danh từ
- vòng luẩn quẩn
- vòng xoáy tiêu cực
- vòng tuần hoàn ác tính
Ví dụ
Píngkùn hé jíbìng zhījiān wǎngwǎng cúnzài zhe èxìngxúnhuán.
Giữa nghèo đói và bệnh tật thường tồn tại một vòng luẩn quẩn.
Áoyè dǎozhì báitiān jīngshén chà, jìn'ér wǎnshang shīmián, chéng le yì zhǒng èxìngxúnhuán.
Thức khuya dẫn đến ban ngày uể oải, rồi tối lại mất ngủ, tạo thành một vòng luẩn quẩn.
Wǒmen bìxū cǎiqǔ yǒulì cuòshī dǎpò zhè ge èxìngxúnhuán.
Chúng ta phải áp dụng biện pháp mạnh mẽ để phá vỡ vòng luẩn quẩn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
许多坏事互为因果,周而复始,导致局势越来越恶劣的循环过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 / 形成 + 恶性循环
Rơi vào hoặc tạo nên một tình trạng luẩn quẩn tồi tệ. VD: 公司陷入了亏损的恶性循环。– Công ty rơi vào vòng luẩn quẩn thua lỗ.
打破 + 恶性循环
Cắt đứt, chấm dứt vòng luẩn quẩn. VD: 唯有改革才能打破恶性循环。– Chỉ có cải cách mới có thể phá vỡ vòng luẩn quẩn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
