Chuyển đến nội dung
回答

huídá

Hán Việt: HỒI ĐÁP

HSK3Lượng từ: 个

1Động từ

  1. trả lời
  2. trả lời, giải đáp
  3. trả lời, hồi đáp

Ví dụ

  1. 请回答这个问题。

    Qǐng huídá zhè ge wèntí.

    Xin hãy trả lời câu hỏi này.

  2. 他想了很久才回答我。

    Tā xiǎng le hěn jiǔ cái huídá wǒ.

    Anh ấy suy nghĩ rất lâu mới trả lời tôi.

  3. 你还没回答我的问题呢。

    Nǐ hái méi huídá wǒ de wèntí ne.

    Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi đấy.

  4. 请你回答这个问题。

    Qǐng nǐ huídá zhè gè wèntí.

    Xin bạn trả lời câu hỏi này.

  5. 老外热情地回答了大家的问题。

    Lǎowài rèqíng de huídá le dàjiā de wèntí.

    Vị khách nước ngoài nhiệt tình trả lời câu hỏi của mọi người.

2Danh từ

  1. câu trả lời

Ví dụ

  1. 他的回答很满意。

    Tā de huídá hěn mǎnyì.

    Câu trả lời của anh ấy rất thỏa đáng.

  2. 这不是一个明确的回答。

    Zhè bú shì yí gè míngquè de huídá.

    Đây không phải là một câu trả lời rõ ràng.

  3. 我在等待他的回答。

    Wǒ zài děngdài tā de huídá.

    Tôi đang chờ đợi câu trả lời của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回答问题 huídá wèntítrả lời câu hỏi
  • 做出回答 zuòchū huídáđưa ra câu trả lời
  • 正面回答 zhèngmiàn huídátrả lời trực diện
  • 明确的回答 míngquè de huídácâu trả lời rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对提问或要求作出答复。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

回答 + 问题 / 回答 + ai

Động từ tân ngữ trực tiếp là câu hỏi hoặc đối tượng được hỏi. VD: 你为什么不回答我?– Sao bạn không trả lời tôi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回
答

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1