Chuyển đến nội dung
情报情報

qíngbào

Hán Việt: TÌNH BÁO

HSK7–9Lượng từ: 份、条

1Danh từ

  1. tình báo
  2. tin tức tình báo

Ví dụ

  1. 他们收集到了重要的军事情报。

    Tāmen shōují dào le zhòngyào de jūnshì qíngbào.

    Họ đã thu thập được thông tin tình báo quân sự quan trọng.

  2. 警方根据可靠情报成功抓获了犯罪嫌疑人。

    Jǐngfāng gēnjù kěkào qíngbào chénggōng zhuāhuò le fànzuì xiányírén.

    Cảnh sát căn cứ vào nguồn tin tình báo đáng tin cậy đã bắt giữ thành công nghi phạm.

  3. 这位特工冒着生命危险传递了一份紧急情报。

    Zhè wèi tègōng màozhe shēngmìng wēixiǎn chuándì le yí fèn jǐnjí qíngbào.

    Người điệp viên này đã mạo hiểm tính mạng để truyền đi một bức tin tình báo khẩn cấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 军事情报 jūnshì qíngbàotình báo quân sự
  • 收集情报 shōují qíngbàothu thập tình báo
  • 商业情报 shāngyè qíngbàotình báo thương mại
  • 传递情报 chuándì qíngbàotruyền tin tình báo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关于某种情况的消息或报告,多指军事、政治等方面的机密信息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据/获得 + 情报

thường đi với các động từ nhận, lấy, hoặc giới từ căn cứ theo tin mật. VD: 根据最新情报,敌军有所行动。– Căn cứ tình báo mới nhất, quân địch đã có động thái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

情
报

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1