1Tính từ
- kinh ngạc
- lấy làm kỳ lạ
Ví dụ
Dàjiā duì tā de tūrán chūxiàn gǎndào shífēn jīngqí.Mọi người cảm thấy vô cùng kinh ngạc trước sự xuất hiện đột ngột của anh ấy.
Tīngdào zhège bùkě-sīyì de xiāoxi, dàjiā dōu lùchū le jīngqí de mùguāng.Nghe thấy tin tức khó tin này, mọi người đều lộ ánh mắt kinh ngạc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
感到很奇怪以及惊异。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令 / 使 + 人 / ai đó + 惊奇的是……
Điều khiến người ta kinh ngạc là... VD: 令人惊奇的是,奇迹真的发生了。 – Điều kỳ lạ đến kinh ngạc là phép màu thực sự đã xảy ra.
对 + sự việc + 感到惊奇
Cảm thấy kỳ lạ, ngạc nhiên đối với việc gì. VD: 孩子们对周围的一切都感到惊奇。 – Lũ trẻ thấy mọi thứ xung quanh đều thật kỳ lạ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
