📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “截然不同”
1Thành ngữ
- hoàn toàn khác nhau
- khác biệt một trời một vực
Ví dụ
Tāmen liǎng xiōngdì de xìnggé jiérán-bùtóng.
Tính cách của hai anh em họ hoàn toàn khác nhau.
Xiànshí yǔ tā de shèxiǎng jiérán bù tóng.
Thực tế khác một trời một vực so với dự tính của anh ấy.
Miànduì tóngyàng de wèntí, liǎng rén cǎiqǔ le jiérán bù tóng de tàidù.
Đối mặt với cùng một vấn đề, hai người lại có thái độ hoàn toàn trái ngược.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容界限分明,完全不一样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + 截然不同 / 截然不同的 + danh từ
Làm vị ngữ hoặc định ngữ, nhấn mạnh ranh giới rõ rệt và sự khác biệt tuyệt đối giữa hai sự vật/hiện tượng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
