Chuyển đến nội dung
手电筒手電筒

shǒudiàntǒng

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、把、支

1Danh từ

  1. đèn pin

Ví dụ

  1. 天黑了,出门记得带上手电筒。

    Tiān hēi le, chūmén jìde dài shang shǒudiàntǒng.Trời tối rồi, ra ngoài nhớ mang theo đèn pin.

  2. 突然停电了,他赶紧找出手电筒照明。

    Tūrán tíngdiàn le, tā gǎnjǐn zhǎochū shǒudiàntǒng zhàomíng.Đột nhiên mất điện, anh ấy vội vàng tìm chiếc đèn pin để chiếu sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开手电筒 dǎkāi shǒudiàntǒngbật đèn pin
  • 关上手电筒 guānshang shǒudiàntǒngtắt đèn pin
  • 强光手电筒 qiángguāng shǒudiàntǒngđèn pin siêu sáng
  • 一把手电筒 yì bǎ shǒudiàntǒngmột chiếc đèn pin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种靠电池供电的小型便携式照明工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 手电筒 + 照(亮)……

Dùng đèn pin để soi / chiếu sáng cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
电
筒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1