Chuyển đến nội dung
手腕

shǒuwàn

Hán Việt: THỦ OẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cổ tay
  2. thủ đoạn
  3. mánh khóe
  4. bản lĩnh

Ví dụ

  1. 他扭伤了手腕。

    Tā niǔshāng le shǒuwàn.Anh ấy bị trẹo cổ tay.

  2. 他在商界很有手腕。

    Tā zài shāngjiè hěn yǒu shǒuwàn.Anh ấy rất có bản lĩnh trên thương trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治手腕 zhèngzhì shǒuwànthủ đoạn chính trị
  • 手腕骨折 shǒuwàn gǔzhégãy xương cổ tay
  • 富有手腕 fùyǒu shǒuwànđầy bản lĩnh / thủ đoạn cao minh
  • 耍手腕 shuǎ shǒuwànchơi chiêu / giở thủ đoạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手和臂相连的部分;也指处理事务的手段或本领。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耍 + 手腕

giở trò, sử dụng thủ đoạn để mưu lợi cho bản thân (thường mang nét nghĩa tiêu cực). VD: 做生意要讲诚信,别耍手腕。– Làm ăn phải giữ chữ tín, đừng giở mánh khóe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
腕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1