Chuyển đến nội dung
击败擊敗

jībài

Hán Việt: KÍCH BẠI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đánh bại
  2. chiến thắng (đối thủ)

Ví dụ

  1. 他在决赛中击败了卫冕冠军。

    Tā zài juésài zhōng jībài le wèimiǎn guànjūn.Anh ấy đã đánh bại nhà đương kim vô địch trong trận chung kết.

  2. 经过顽强拼搏,他们终于击败了强敌。

    Jīngguò wánqiáng pīnbó, tāmen zhōngyú jībài le qiángdí.Sau nỗ lực kiên cường, cuối cùng họ đã đánh bại đối thủ mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 击败对手 jībài duìshǒuđánh bại đối thủ
  • 击败强敌 jībài qiángdíđánh bại địch thủ mạnh
  • 彻底击败 chèdǐ jībàiđánh bại triệt để
  • 轻松击败 qīngsōng jībàidễ dàng đánh bại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打败对方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

击败 + 对手/敌人

Mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối phương, mang nghĩa làm cho đối phương thất bại. VD: 主队击败了客队。– Đội chủ nhà đã đánh bại đội khách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

击
败

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1