Chuyển đến nội dung
托付

tuōfù

Hán Việt: THÁC PHÓ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phó thác
  2. gửi gắm

Ví dụ

  1. 他把孩子托付给父母照顾。

    Tā bǎ háizi tuōfù gěi fùmǔ zhàogù.Anh ấy phó thác con cái cho bố mẹ chăm sóc.

  2. 临终前,他把重要文件托付给了挚友。

    Línzhōng qián, tā bǎ zhòngyào wénjiàn tuōfù gěi le zhìyǒu.Trước khi lâm chung, ông đã phó thác tài liệu quan trọng cho người bạn thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 托付终身 tuōfù zhōngshēngửi gắm cả đời (cho ai)
  • 郑重托付 zhèngzhòng tuōfùtrịnh trọng phó thác
  • 接受托付 jiēshòu tuōfùnhận sự phó thác
  • 重金托付 zhòngjīn tuōfùbỏ nhiều tiền phó thác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把人或事委托给别人照料或办理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 托付给 + người nhận

Giao phó, phó thác việc gì hay ai đó cho người khác chăm sóc hoặc gánh vác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

托
付

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1