Chuyển đến nội dung
扩散擴散

kuòsàn

Hán Việt: KHUẾCH TÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khuếch tán
  2. lan rộng
  3. lan tỏa

Ví dụ

  1. 癌细胞已经扩散了。

    Áixìbāo yǐjīng kuòsàn le.Tế bào ung thư đã lan rộng rồi.

  2. 消息迅速在网络上扩散开来。

    Xiāoxi xùnsù zài wǎngluò shang kuòsàn kāi lai.Tin tức nhanh chóng lan truyền trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迅速扩散 xùnsù kuòsànlan truyền nhanh chóng
  • 向外扩散 xiàng wài kuòsànkhuếch tán ra ngoài
  • 扩散范围 kuòsàn fànwéiphạm vi lan rộng
  • 防止扩散 fángzhǐ kuòsànngăn chặn lan rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扩大分散出去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + phương hướng / nơi chốn + 扩散

biểu thị chất khí, bệnh tật hoặc tin tức lan truyền về hướng nào đó. VD: 污染向周边城市扩散。– Ô nhiễm lan rộng sang các thành phố lân cận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扩
散

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1