Chuyển đến nội dung
抚摸撫摸

fǔmō

Hán Việt: PHỦ MÔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vuốt ve
  2. mơn trớn
  3. xoa

Ví dụ

  1. 母亲抚摸着孩子的头发。

    Mǔqīn fǔmōzhe háizi de tóufa.Người mẹ vuốt ve mái tóc của đứa con.

  2. 小女孩温柔地抚摸着怀里的小猫。

    Xiǎo nǚhái wēnróu de fǔmō zhe huái lǐ de xiǎomāo.Bé gái dịu dàng vuốt ve chú mèo con trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻轻抚摸 qīngqīng fǔmōkhẽ vuốt ve
  • 温柔地抚摸 wēnróu de fǔmōvuốt ve dịu dàng
  • 抚摸脸庞 fǔmō liǎnpángxoa mặt, vuốt má
  • 抚摸伤口 fǔmō shāngkǒuxoa nhẹ vết thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手轻轻按着并慢慢移动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抚摸着 + tân ngữ

Dùng dạng tiếp diễn diễn tả hành động xoa, vuốt ve một cách dịu dàng. VD: 老人抚摸着旧相片,陷入了沉思。– Cụ già xoa tấm ảnh cũ, chìm vào trầm tư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抚
摸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1