Chuyển đến nội dung
温柔溫柔

wēnróu

Hán Việt: ÔN NHU

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. dịu dàng
  2. ôn hòa
  3. dịu dàng, nhẹ nhàng

Ví dụ

  1. 她的声音非常温柔。

    Tā de shēngyīn fēicháng wēnróu.Giọng nói của cô ấy vô cùng dịu dàng.

  2. 春风温柔地吹拂着大地。

    Chūnfēng wēnróu de chuīfú zhe dàdì.Gió xuân dịu dàng lướt qua mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 温柔体贴 wēnróu tǐtiēdịu dàng chu đáo
  • 目光温柔 mùguāng wēnróuánh mắt dịu dàng
  • 性格温柔 xìnggé wēnróutính tình ôn hòa dịu dàng
  • 温柔的双手 wēnróu de shuāngshǒuđôi bàn tay dịu dàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

温和柔顺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

温柔地 + động từ

làm gì một cách dịu dàng, nhẹ nhàng. VD: 她温柔地抱起了孩子。– Cô ấy nhẹ nhàng ôm lấy đứa trẻ.

显得/格外 + 温柔

tỏ ra / đặc biệt dịu dàng. VD: 她微笑着的样子显得格外温柔。– Nụ cười của cô ấy trông đặc biệt dịu dàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

温
柔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1