Chuyển đến nội dung
拉开拉開

lākāi

HSK4

1Động từ

  1. kéo ra
  2. mở ra
  3. kéo giãn
  4. nới rộng (khoảng cách, cự ly)

Ví dụ

  1. 她拉开窗帘,阳光照了进来。

    Tā lākāi chuānglián, yángguāng zhào le jìnlái.

    Cô ấy kéo rèm cửa sổ ra, ánh nắng chiếu vào.

  2. 他拉开抽屉拿出一支笔。

    Tā lākāi chōuti ná chū yì zhī bǐ.

    Anh ấy kéo ngăn kéo ra lấy một chiếc bút.

  3. 开幕式拉开了这次活动的序幕。

    Kāimùshì lākāi le zhè cì huódòng de xùmù.

    Lễ khai mạc đã mở màn cho chuỗi hoạt động lần này.

  4. 跑得快的人渐渐和后面拉开了距离。

    Pǎo de kuài de rén jiànjiàn hé hòumiàn lākāi le jùlí.

    Người chạy nhanh dần dần nới rộng khoảng cách với nhóm phía sau.

  5. 两队的比分慢慢被拉开了。

    Liǎng duì de bǐfēn mànmàn bèi lākāi le.

    Tỉ số giữa hai đội dần dần bị kéo giãn ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉开窗帘 lākāi chuāngliánkéo rèm cửa
  • 拉开抽屉 lākāi chōutikéo ngăn kéo
  • 拉开序幕 lākāi xùmùmở màn, mở đầu
  • 拉开距离 lākāi jùlínới rộng khoảng cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉着使分开或打开;使距离扩大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉开 + 距离/序幕/窗帘

Dùng với nghĩa đen (kéo vật gì ra) hoặc nghĩa bóng (mở đầu một sự kiện, kéo giãn khoảng cách). VD: 两国拉开了合作的新序幕。– Hai nước đã mở ra trang hợp tác mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拉
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1