Chuyển đến nội dung
不必

búbì

Hán Việt: BẤT TẤT

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. không cần
  2. không nhất thiết
  3. không cần, không phải

Ví dụ

  1. 你下午不必亲自来了。

    Nǐ xiàwǔ búbì qīnzì lái le.Chiều nay bạn không cần đích thân đến đâu.

  2. 这点小事不必客气。

    Zhè diǎn xiǎoshì búbì kèqi.Chút chuyện nhỏ này không cần khách sáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不必客气 búbì kèqikhông cần khách sáo
  • 不必担心 búbì dānxīnkhông cần lo lắng
  • 完全不必 wánquán búbìhoàn toàn không cần
  • 大可不必 dà kě búbìrất không cần thiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示事理上或情理上不需要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不必 + động từ/tính từ

Biểu thị không cần thiết phải làm gì hoặc ở trạng thái nào. VD: 你不必去。– Bạn không cần đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
必

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1