Chuyển đến nội dung
指示

zhǐshì

Hán Việt: CHỈ THỊ

Động từ

HSK6Lượng từ: 个、条、项

1Động từ

  1. chỉ thị
  2. chỉ ra
  3. hướng dẫn
  4. chỉ đạo

Ví dụ

  1. 指示牌清楚地标明了出口的方向。

    Zhǐshìpái qīngchu de biāomíng le chūkǒu de fāngxiàng.Biển chỉ dẫn đã ghi rõ ràng hướng của lối ra.

  2. 我们必须认真贯彻落实领导的指示。

    Wǒmen bìxū rènzhēn guànchè luòshí lǐngdǎo de zhǐshì.Chúng ta phải nghiêm túc quán triệt thực hiện chỉ thị của lãnh đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指示牌 zhǐshìpáibiển chỉ dẫn
  • 服从指示 fúcóng zhǐshìphục tùng chỉ thị
  • 传达指示 chuándá zhǐshìtruyền đạt chỉ thị
  • 明确指示 míngquè zhǐshìchỉ thị rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指明给看;上级对下级下的具体命令或指导。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

指示 + ai đó + làm gì

Động từ kiêm ngữ: ra lệnh, hướng dẫn ai đó thực hiện việc gì. VD: 领导指示我们按时完成任务。– Lãnh đạo chỉ đạo chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

指示代词“此”

Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).

此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.

此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
示

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “指示” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1