Chuyển đến nội dung
排练排練

páiliàn

Hán Việt: BÀI LUYỆN

Động từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. tập dượt
  2. tập luyện (tiết mục, kịch...)

Ví dụ

  1. 演员们正在紧张地排练新节目。

    Yǎnyuánmen zhèngzài jǐnzhāng de páiliàn xīn jiémù.Các diễn viên đang tích cực tập luyện tiết mục mới.

  2. 经过反复排练,他们的话剧演出非常成功。

    Jīngguò fǎnfù páiliàn, tāmen de huàjù yǎnchū fēicháng chénggōng.Qua nhiều lần tập luyện, buổi biểu diễn kịch nói của họ đã rất thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排练节目 páiliàn jiémùtập duyệt tiết mục
  • 排练话剧 páiliàn huàjùtập kịch nói
  • 抓紧排练 zhuājǐn páiliàntranh thủ tập luyện
  • 排练室 páiliànshìphòng tập dượt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排演练习戏剧、舞蹈等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排练 + 节目/舞蹈/话剧

Động từ mang tân ngữ là tên tiết mục hoặc loại hình nghệ thuật biểu diễn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
练

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1