Chuyển đến nội dung
接收

jiēshōu

Hán Việt: TIẾP THU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thu nhận
  2. tiếp nhận (người, tài sản, thư tín)
  3. bắt (tín hiệu sóng)

Ví dụ

  1. 学校接收了一批留学生。

    Xuéxiào jiēshōu le yì pī liúxuéshēng.Trường học đã tiếp nhận một đợt lưu học sinh.

  2. 收音机可以接收到清晰的信号。

    Shōuyīnjī kěyǐ jiēshōu dào qīngxī de xìnhào.Đài phát thanh có thể bắt được tín hiệu rõ ràng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接收信号 jiēshōu xìnhàothu nhận tín hiệu
  • 接收邮件 jiēshōu yóujiànnhận thư điện tử
  • 接收难民 jiēshōu nànmíntiếp nhận người tị nạn
  • 接收财产 jiēshōu cáichǎntiếp nhận tài sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收受;接纳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接收 + danh từ / 接收到 + danh từ

Tiếp nhận đối tượng cụ thể (người, vật) hoặc tín hiệu, thông tin. VD: 手机接收不到信号。– Điện thoại không bắt được sóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
收

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “接收” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1