Chuyển đến nội dung
收回

shōuhuí

Hán Việt: THU HỒI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. thu hồi
  2. lấy lại
  3. rút lại

Ví dụ

  1. 公司决定收回这批有质量问题的产品。

    Gōngsī juédìng shōuhuí zhè pī yǒu zhìliàng wèntí de chǎnpǐn.Công ty quyết định thu hồi lô sản phẩm có vấn đề về chất lượng này.

  2. 话已经说出口,就无法收回了。

    Huà yǐjīng shuō chūkǒu, jiù wúfǎ shōuhuí le.Lời đã nói ra thì không thể rút lại được nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收回成本 shōuhuí chéngběnthu hồi vốn
  • 收回前言 shōuhuí qiányánrút lại lời đã nói
  • 收回权力 shōuhuí quánlìthu hồi quyền lực
  • 收回投资 shōuhuí tóuzīthu hồi vốn đầu tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把发出的、借出的或失去的东西拿回来;取消说出的话或做出的决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 收回

Lấy lại hoặc thu hồi một vật/quyền hạn nào đó. VD: 他把借出去的钱收回来了。– Anh ấy đã lấy lại được số tiền cho mượn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1