Chuyển đến nội dung
收费收費

shōufèi

Hán Việt: THU PHÍ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. thu phí
  2. thu tiền
  3. thu phí, tính phí

Ví dụ

  1. 这个停车场怎么收费?

    Zhè ge tíngchēchǎng zěnme shōufèi?Bãi đỗ xe này thu phí thế nào?

  2. 高速公路开始按里程收费。

    Gāosù gōnglù kāishǐ àn lǐchéng shōufèi.Đường cao tốc bắt đầu thu phí theo số kilomet.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收费标准 shōufèi biāozhǔntiêu chuẩn thu phí
  • 收费站 shōufèizhàntrạm thu phí
  • 额外收费 éwài shōufèiphụ thu
  • 按时收费 àn shí shōufèithu phí theo giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收取应收的费用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按……收费

Thu phí dựa theo tiêu chí hoặc phương thức cụ thể. VD: 按人头收费。 – Thu phí theo đầu người.

对……收费 / 免费

Thu phí (hoặc miễn phí) đối với đối tượng nào. VD: 博物馆对学生不收费。 – Bảo tàng không thu phí đối với học sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
费

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1