Chuyển đến nội dung
比较比較

bǐjiào

Hán Việt: TỶ HIỆU

HSK3

1Phó từ

  1. tương đối
  2. khá là

Ví dụ

  1. 今天的天气比较冷。

    Jīntiān de tiānqì bǐjiào lěng.

    Thời tiết hôm nay khá lạnh.

  2. 我比较喜欢喝茶。

    Wǒ bǐjiào xǐhuan hē chá.

    Tôi khá thích uống trà.

  3. 这个汉语题比较简单。

    Zhège Hànyǔ tí bǐjiào jiǎndān.

    Câu hỏi tiếng Trung này tương đối đơn giản.

2Động từ

  1. so sánh
  2. tương đối, khá

Ví dụ

  1. 我们把这两本书比较一下。

    Wǒmen bǎ zhè liǎng běn shū bǐjiào yíxià.

    Chúng ta so sánh hai cuốn sách này một chút.

  2. 今天比较冷。

    Jīntiān bǐjiào lěng.

    Hôm nay khá lạnh.

  3. 比较之后,我选了第一个。

    Bǐjiào zhīhòu, wǒ xuǎn le dì-yī gè.

    Sau khi so sánh, tôi đã chọn cái thứ nhất.

  4. 今天的天气比较冷,多穿点儿衣服吧。

    Jīntiān de tiānqì bǐjiào lěng, duō chuān diǎnr yīfu ba.

    Thời tiết hôm nay khá lạnh, mặc thêm chút áo vào nhé.

  5. 今天天气比较冷。

    Jīntiān tiānqì bǐjiào lěng.

    Hôm nay trời khá lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 比较喜欢 bǐjiào xǐhuankhá thích
  • 比较容易 bǐjiào róngyìtương đối dễ
  • 比较好 bǐjiào hǎokhá tốt
  • 进行比较 jìnxíng bǐjiàotiến hành so sánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示相对来说;就两种或两种以上事物对照寻找异同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

比较 + tính từ / động từ tâm lý

biểu thị mức độ tương đối, khá là. VD: 这家饭馆比较贵。– Quán ăn này khá đắt.

把 A 和/跟 B 比较一下

đem A và B ra so sánh. VD: 把这两个方案比较一下。– Đem hai phương án này so sánh thử xem.

一般来说,……

Cụm từ cố định biểu thị tình huống trong đa số trường hợp bình thường là như vậy ("thông thường", "nói chung"), thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu nhận định tổng quát.

一般来说,大熊猫每天要睡很多次觉。 – Nói chung, gấu trúc mỗi ngày ngủ nhiều lần.

一般来说,周末去公园的人比较多。 – Thường thì cuối tuần người đi công viên khá đông.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

比
较

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1