Chuyển đến nội dung
放开放開

fàngkāi

Hán Việt: PHÓNG KHAI

Động từ

1Động từ

  1. buông ra
  2. thả ra
  3. buông tay
  4. nới lỏng
  5. mở rộng (hạn chế, kiểm soát)
  6. thả lỏng

Ví dụ

  1. 请放开你的手,你弄疼我了。

    Qǐng fàngkāi nǐ de shǒu, nǐ nòng téng wǒ le.Xin hãy buông tay bạn ra, bạn làm tôi đau rồi.

  2. 妈妈一放开手,小孩子就跑了出去。

    Māma yí fàngkāi shǒu, xiǎoháizi jiù pǎo le chūqù.Mẹ vừa buông tay ra là đứa bé liền chạy vụt đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放开手 fàngkāi shǒubuông tay
  • 放开限制 fàngkāi xiànzhìnới lỏng hạn chế
  • 放开手脚 fàngkāi shǒujiǎomạnh dạn làm, không gò bó
  • 逐步放开 zhúbù fàngkāitừng bước mở rộng/nới lỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

松开握住或抓住的东西;解除限制或拘束。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放开 + 手/束缚/限制

buông vật đang giữ hoặc dỡ bỏ giới hạn/ràng buộc. VD: 放开管控 – nới lỏng kiểm soát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1