Chuyển đến nội dung
放过放過

fàngguò

Hán Việt: PHÓNG QUÁ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tha cho
  2. bỏ qua
  3. để lỡ

Ví dụ

  1. 他绝不会轻易放过这个好机会。

    Tā jué bú huì qīngyì fàngguò zhè ge hǎo jīhuì.Anh ấy nhất định không dễ dàng bỏ qua cơ hội tốt này.

  2. 请你放过他这一次吧。

    Qǐng nǐ fàngguò tā zhè yí cì ba.Xin bạn hãy tha cho anh ấy lần này đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放过机会 fàngguò jīhuìbỏ lỡ cơ hội
  • 绝不放过 jué bù fàngguòquyết không tha/bỏ qua
  • 轻易放过 qīngyì fàngguòdễ dàng bỏ qua
  • 放过一马 fàngguò yìmǎtha cho một lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放走;宽恕而不予计较;不错过(机会)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放过 + tân ngữ (người/cơ hội/chi tiết)

tha thứ, bỏ qua cho ai hoặc bỏ lỡ cơ hội, chi tiết nào đó. VD: 不能放过任何细节。– Không được bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1