1Phó từ
- từ trước đến nay (thường dùng trong câu phủ định)
- từ trước đến nay, từ xưa đến giờ
- từ trước tới nay
- từ trước đến nay (thường đi với phủ định)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从过去到现在,向来(多用于否定句)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从来 + 不 / 没(有) + động từ
diễn tả từ trước đến nay chưa từng hoặc không bao giờ làm gì. VD: 我从来不抽烟。– Tôi không bao giờ hút thuốc.
从来 + 都 + tính từ/động từ
diễn tả tính chất, thói quen duy trì liên tục từ trước đến nay. VD: 他从来都很准时。– Anh ấy từ trước đến giờ đều rất đúng giờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
