Chuyển đến nội dung
灵敏靈敏

língmǐn

Hán Việt: LINH MẪN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nhạy bén
  2. linh mẫn
  3. nhạy
  4. nhanh nhạy

Ví dụ

  1. 狗的嗅觉非常灵敏。

    Gǒu de xiùjué fēicháng língmǐn.Khứu giác của loài chó rất nhạy bén.

  2. 狗的嗅觉十分灵敏。

    Gǒu de xiùjué shífēn língmǐn.Khứu giác của loài chó vô cùng nhạy bén.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嗅觉灵敏 xiùjué língmǐnkhứu giác nhạy bén
  • 反应灵敏 fǎnyìng língmǐnphản ứng nhanh nhạy
  • 动作灵敏 dòngzuò língmǐnđộng tác linh hoạt
  • 灵敏度高 língmǐndù gāođộ nhạy cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

反应快;能对极其微弱的刺激迅速作出反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + (反应 / 感觉) + 很/非常 + 灵敏

Biểu thị phản ứng nhanh hoặc giác quan, thiết bị rất nhạy bén.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灵
敏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “灵敏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1