Chuyển đến nội dung
文艺复兴文藝復興

wényìfùxīng

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. thời kỳ Phục Hưng
  2. phong trào Phục Hưng

Ví dụ

  1. 文艺复兴起源于十四世纪的意大利。

    Wényìfùxīng qǐyuán yú shísì shìjì de Yìdàlì.Thời kỳ Phục Hưng bắt nguồn từ nước Ý vào thế kỷ 14.

  2. 达·芬奇是文艺复兴时期的代表人物。

    Dá Fēnqí shì Wényìfùxīng shíqī de dàibiǎo rénwù.Da Vinci là nhân vật tiêu biểu của thời kỳ Phục Hưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文艺复兴时期 wényìfùxīng shíqīthời kỳ Phục Hưng
  • 欧洲文艺复兴 Ōuzhōu wényìfùxīngphong trào Phục Hưng châu Âu
  • 文艺复兴运动 wényìfùxīng yùndòngphong trào Phục Hưng
  • 文艺复兴风格 wényìfùxīng fēnggéphong cách Phục Hưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

14至16世纪在欧洲兴起的一场反封建、反中世纪神学思想的文化运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

文艺复兴 + 时期 / 艺术 / 巨匠

Đóng vai trò định ngữ chỉ giai đoạn lịch sử hoặc phong cách Phục Hưng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
艺
复
兴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1