Chuyển đến nội dung
取而代之

qǔ’érdàizhī

Hán Việt: THỦ NHI ĐẠI CHI

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. thay thế
  2. thay thế vị trí

Ví dụ

  1. 智能手机很快取而代之。

    Zhìnéng shǒujī hěn kuài qǔ'érdàizhī.

    Điện thoại thông minh đã nhanh chóng thay thế nó.

  2. 旧的技术逐渐被淘汰,新技术取而代之。

    Jiù de jìshù zhújiàn bèi táotài, xīn jìshù qǔ’érdàizhī.

    Công nghệ cũ dần bị đào thải, công nghệ mới thế chỗ.

  3. 他心中的怒气渐渐消散,取而代之的是无限的悲伤。

    Tā xīnzhōng de nùqì jiànjiàn xiāosàn, qǔ’érdàizhī de shì wúxiàn de bēishāng.

    Cơn giận trong lòng anh ấy dần nguôi ngoai, thay vào đó là nỗi buồn vô hạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很快取而代之 hěn kuài qǔ’érdàizhīnhanh chóng thay thế
  • 逐渐取而代之 zhújiàn qǔ’érdàizhīdần dần thế chỗ
  • 取而代之的是 qǔ’érdàizhī de shìthay vào đó là

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指夺取别人的位置而代替他,也泛指以某事物代替另一事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A ……,取而代之的是 + B

Dùng để liên kết câu biểu thị sự vật, trạng thái hoặc cảm xúc A mất đi và B xuất hiện để lấp vào chỗ đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

取
而
代
之

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1