1Thành ngữ
- thay thế
- thay thế vị trí
Ví dụ
Zhìnéng shǒujī hěn kuài qǔ'érdàizhī.
Điện thoại thông minh đã nhanh chóng thay thế nó.
Jiù de jìshù zhújiàn bèi táotài, xīn jìshù qǔ’érdàizhī.
Công nghệ cũ dần bị đào thải, công nghệ mới thế chỗ.
Tā xīnzhōng de nùqì jiànjiàn xiāosàn, qǔ’érdàizhī de shì wúxiàn de bēishāng.
Cơn giận trong lòng anh ấy dần nguôi ngoai, thay vào đó là nỗi buồn vô hạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指夺取别人的位置而代替他,也泛指以某事物代替另一事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A ……,取而代之的是 + B
Dùng để liên kết câu biểu thị sự vật, trạng thái hoặc cảm xúc A mất đi và B xuất hiện để lấp vào chỗ đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
