Chuyển đến nội dung
旋律

xuánlǜ

Hán Việt: TOÀN LUẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 段、首

1Danh từ

  1. giai điệu

Ví dụ

  1. 这首歌的旋律优美动听。

    Zhè shǒu gē de xuánlǜ yōuměi dòngtīng.Giai điệu của bài hát này du dương êm ái.

  2. 那熟悉的旋律勾起了我的童年回忆。

    Nà shúxi de xuánlǜ gōuqǐ le wǒ de tóngnián huíyì.Giai điệu quen thuộc ấy đã khơi dậy ký ức tuổi thơ tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优美的旋律 yōuměi de xuánlǜgiai điệu êm ái
  • 欢快的旋律 huānkuài de xuánlǜgiai điệu rộn rã
  • 时代旋律 shídài xuánlǜgiai điệu thời đại
  • 熟悉的旋律 shúxi de xuánlǜgiai điệu quen thuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

若干乐音按照一定节奏组织起来的有表情的声音线条。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

旋律 + tính từ (优美 / 动人 / 轻快)

Miêu tả đặc điểm, tính chất của giai điệu âm nhạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旋
律

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1