Chuyển đến nội dung
无所谓無所謂

wúsuǒwèi

Hán Việt: VÔ SỞ VỊ

Động từTính từ

HSK6

1Động từ

  1. không đáng kể
  2. không bận tâm
  3. sao cũng được

Ví dụ

  1. 去不去我都无所谓。

    Qù bù qù wǒ dōu wúsuǒwèi.Đi hay không đi đối với tôi sao cũng được.

  2. 他表现得一副无所谓的态度。

    Tā biǎoxiàn de yí fù wúsuǒwèi de tàidù.Anh ấy thể hiện thái độ chẳng thèm bận tâm.

2Tính từ

  1. không có gì gọi là
  2. không thể coi là

Ví dụ

  1. 这无所谓成功,只是运气好罢了。

    Zhè wúsuǒwèi chénggōng, zhǐshì yùnqi hǎo bàle.Đây không thể coi là thành công, chỉ là may mắn mà thôi.

  2. 在困难面前,无所谓退缩,只能勇往直前。

    Zài kùnnan miànqián, wúsuǒwèi tuìsuō, zhǐ néng yǒngwǎngzhíqián.Trước khó khăn, không có gì gọi là chùn bước, chỉ có thể dũng cảm tiến lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无所谓态度 wúsuǒwèi tàidùthái độ bất cần, thờ ơ
  • 觉得无所谓 juéde wúsuǒwèicảm thấy sao cũng được
  • 毫无所谓 háo wúsuǒwèihoàn toàn không bận tâm
  • 都无所谓 dōu wúsuǒwèiđều thế nào cũng được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不在乎,无关紧要;谈不上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……无所谓

Biểu thị không để tâm hoặc không thấy quan trọng đối với sự việc nào đó. VD: 他对金钱无所谓。– Anh ấy không bận tâm đến tiền tài.

……都无所谓

Đặt sau một danh sách lựa chọn để chỉ lựa chọn nào cũng được chấp nhận. VD: 吃面还是吃米饭我都无所谓。– Ăn mì hay ăn cơm tôi sao cũng được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
所
谓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1