Chuyển đến nội dung
漠不关心漠不關心

mòbùguānxīn

Thành ngữ

HSK5

1Thành ngữ

  1. thờ ơ
  2. lạnh nhạt
  3. không màng tới

Ví dụ

  1. 我们不能对集体的事情漠不关心。

    Wǒmen bù néng duì jítǐ de shìqing mòbùguānxīn.Chúng ta không thể thờ ơ với những công việc của tập thể.

  2. 面对别人的困难,他总是漠不关心。

    Miànduì biérén de kùnnan, tā zǒng shì mòbùguānxīn.Đối mặt với khó khăn của người khác, anh ấy luôn tỏ ra lãnh đạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度漠不关心 tàidù mòbùguānxīnthái độ thờ ơ
  • 表现得漠不关心 biǎoxiàn de mòbùguānxīnbiểu hiện lạnh nhạt thờ ơ
  • 对……漠不关心 duì... mòbùguānxīnthờ ơ đối với...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容对人或事物冷淡,一点儿也不关心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 漠不关心

Lạnh nhạt, không hề quan tâm đối với đối tượng nào đó. VD: 他对什么都漠不关心。– Anh ấy thờ ơ với mọi thứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漠
不
关
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1