Chuyển đến nội dung
普通话普通話

pǔtōnghuà

Hán Việt: PHỔ THÔNG THOẠI

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tiếng phổ thông (tiếng Trung tiêu chuẩn)
  2. tiếng phổ thông

Ví dụ

  1. 他的普通话说得非常流利。

    Tā de pǔtōnghuà shuō de fēicháng liúlì.Tiếng phổ thông của anh ấy nói rất lưu loát.

  2. 在中国,大家都要学习普通话。

    Zài Zhōngguó, dàjiā dōu yào xuéxí pǔtōnghuà.Ở Trung Quốc, mọi người đều phải học tiếng phổ thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 讲普通话 jiǎng pǔtōnghuànói tiếng phổ thông
  • 说普通话 shuō pǔtōnghuànói tiếng phổ thông
  • 普通话水平 pǔtōnghuà shuǐpíngtrình độ tiếng phổ thông
  • 标准普通话 biāozhǔn pǔtōnghuàtiếng phổ thông chuẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

现代标准汉语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 普通话 + 交流/回答

Sử dụng phương tiện là tiếng phổ thông để giao tiếp hoặc trả lời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

普
通
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1