Chuyển đến nội dung
暖炉暖爐

nuǎnlú

Hán Việt: NOÃN LÔ

Danh từ

Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. lò sưởi
  2. bếp sưởi
  3. máy sưởi

Ví dụ

  1. 冬天屋里生了暖炉,格外温暖。

    Dōngtiān wū lǐ shēng le nuǎnlú, géwài wēnnuǎn.Mùa đông trong phòng đốt lò sưởi, ấm áp lạ thường.

  2. 老人坐在暖炉旁烤火看书。

    Lǎorén zuò zài nuǎnlú páng kǎohuǒ kànshū.Cụ già ngồi bên lò sưởi sưởi ấm và đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电暖炉 diànnuǎnlúlò sưởi điện, máy sưởi điện
  • 开暖炉 kāi nuǎnlúbật máy sưởi
  • 烤暖炉 kǎo nuǎnlúsưởi bên lò sưởi
  • 生暖炉 shēng nuǎnlúđốt lò sưởi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

取暖用的炉子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 暖炉 + 旁/边

ở bên cạnh lò sưởi. VD: 猫咪趴在暖炉边睡着了。– Chú mèo nằm ngủ bên cạnh lò sưởi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暖
炉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1