Chuyển đến nội dung
对象對象

duìxiàng

Hán Việt: ĐỐI TƯỢNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đối tượng (nghiên cứu, phục vụ)
  2. người yêu
  3. đối tượng kết hôn

Ví dụ

  1. 这部电影的观众对象是年轻人。

    Zhè bù diànyǐng de guānzhòng duìxiàng shì niánqīngrén.Đối tượng khán giả của bộ phim này là giới trẻ.

  2. 他还没找对象呢。

    Tā hái méi zhǎo duìxiàng ne.Anh ấy vẫn chưa tìm người yêu đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找对象 zhǎo duìxiàngtìm người yêu/tìm bạn đời
  • 研究对象 yánjiū duìxiàngđối tượng nghiên cứu
  • 服务对象 fúwù duìxiàngđối tượng phục vụ
  • 调查对象 diàochá duìxiàngđối tượng điều tra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行动或思考所针对的事物;指恋人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……作为/当成 + 调查/研究对象

coi cái gì làm đối tượng điều tra/nghiên cứu. VD: 把学生作为调查对象 – lấy học sinh làm đối tượng điều tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
象

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1