1Động từ
- đến muộn
- đi muộn
- trễ
- đến muộn, trễ
- đến muộn, đi trễ
Ví dụ
Duìbuqǐ, jīntiān lùshang dǔchē, wǒ chídào le.
Xin lỗi, hôm nay trên đường tắc xe nên tôi đến muộn.
Míngtiān kǎoshì, qiānwàn bié chídào.
Ngày mai thi rồi, tuyệt đối đừng đi muộn nhé.
Tā shàngkè cónglái bù chídào.
Anh ấy chưa bao giờ đi học muộn.
Kuài diǎnr zǒu, yàobù jiù chídào le.
Đi nhanh lên, nếu không sẽ bị muộn đấy.
Zài bú kuài diǎnr jiù yào chídào le.
Không nhanh lên nữa là sắp muộn học rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
到得比约定的时间晚。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
迟到 + [khoảng thời gian]
Đến muộn bao lâu, bổ ngữ thời lượng đặt sau '迟到'. VD: 他迟到了十分钟。– Anh ấy đến muộn mười phút.
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
