Chuyển đến nội dung
迟到遲到

chídào

Hán Việt: TRÌ ĐÁO

HSK3

1Động từ

  1. đến muộn
  2. đi muộn
  3. trễ
  4. đến muộn, trễ
  5. đến muộn, đi trễ

Ví dụ

  1. 对不起,今天路上堵车,我迟到了。

    Duìbuqǐ, jīntiān lùshang dǔchē, wǒ chídào le.

    Xin lỗi, hôm nay trên đường tắc xe nên tôi đến muộn.

  2. 明天考试,千万别迟到。

    Míngtiān kǎoshì, qiānwàn bié chídào.

    Ngày mai thi rồi, tuyệt đối đừng đi muộn nhé.

  3. 他上课从来不迟到。

    Tā shàngkè cónglái bù chídào.

    Anh ấy chưa bao giờ đi học muộn.

  4. 快点儿走,要不就迟到了。

    Kuài diǎnr zǒu, yàobù jiù chídào le.

    Đi nhanh lên, nếu không sẽ bị muộn đấy.

  5. 再不快点儿就要迟到了。

    Zài bú kuài diǎnr jiù yào chídào le.

    Không nhanh lên nữa là sắp muộn học rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迟到了 chídào leđến muộn rồi
  • 别迟到 bié chídàođừng đi muộn
  • 上课迟到 shàngkè chídàođi học muộn
  • 上班迟到 shàngbān chídàođi làm muộn
  • 迟到五分钟 chídào wǔ fēnzhōngđến muộn năm phút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到得比约定的时间晚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

迟到 + [khoảng thời gian]

Đến muộn bao lâu, bổ ngữ thời lượng đặt sau '迟到'. VD: 他迟到了十分钟。– Anh ấy đến muộn mười phút.

……,否则……

Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.

快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.

你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迟
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1