1Động từ
- vi phạm
- làm trái
- trái với
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
违反;不遵照。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
违背 + danh từ trừu tượng (原则/意愿/规律)
Làm trái, vi phạm điều gì (nguyên tắc, ý nguyện, quy luật). VD: 违背初心 – Đi ngược lại tâm nguyện ban đầu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
