Chuyển đến nội dung
材质材質

cáizhì

Hán Việt: TÀI CHẤT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất liệu
  2. vật liệu

Ví dụ

  1. 这张桌子的材质是实木。

    Zhè zhāng zhuōzi de cáizhì shì shímù.Chất liệu của chiếc bàn này là gỗ tự nhiên.

  2. 这件衣服的材质非常柔软舒适。

    Zhè jiàn yīfu de cáizhì fēicháng róuruǎn shūshì.Chất liệu của bộ quần áo này rất mềm mại và dễ chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 环保材质 huánbǎo cáizhìchất liệu thân thiện với môi trường
  • 金属材质 jīnshǔ cáizhìchất liệu kim loại
  • 优质材质 yōuzhì cáizhìchất liệu cao cấp
  • 材质优良 cáizhì yōuliángchất liệu tốt
  • 不同材质 bùtóng cáizhìchất liệu khác nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器物所用的材料质地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

材质 + 是…… / 选用 + 材质

Dùng để nêu tính chất cấu thành nên một đồ vật cụ thể. VD: 这款手机壳的材质是硅胶。– Ốp điện thoại này có chất liệu là silicon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

材
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1