Chuyển đến nội dung
材料

cáiliào

Hán Việt: TÀI LIỆU

HSK4Lượng từ: 种、份

1Danh từ

  1. vật liệu
  2. nguyên liệu
  3. tài liệu
  4. hồ sơ
  5. giấy tờ, tài liệu, vật liệu

Ví dụ

  1. 建这座桥需要很多建筑材料。

    Jiàn zhè zuò qiáo xūyào hěn duō jiànzhù cáiliào.

    Xây cây cầu này cần rất nhiều vật liệu xây dựng.

  2. 他正在准备申请材料。

    Tā zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng cáiliào.

    Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ xin ứng tuyển.

  3. 这份材料写得非常详细。

    Zhè fèn cáiliào xiě de fēicháng xiángxì.

    Tập tài liệu này viết vô cùng chi tiết.

  4. 你申请签证的材料准备好了吗?

    Nǐ shēnqǐng qiānzhèng de cáiliào zhǔnbèi hǎo le ma?

    Hồ sơ xin visa của bạn đã chuẩn bị xong chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建筑材料 jiànzhù cáiliàovật liệu xây dựng
  • 申请材料 shēnqǐng cáiliàohồ sơ đăng ký/xin học/xin việc
  • 准备材料 zhǔnbèi cáiliàochuẩn bị tài liệu
  • 参考材料 cānkǎo cáiliàotài liệu tham khảo
  • 原始材料 yuánshǐ cáiliàotài liệu gốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以用来制造成品的东西;供参考或作为依据的事实、数据等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

准备 / 整理 + 材料

chuẩn bị hoặc sắp xếp giấy tờ hồ sơ. VD: 请准备好面试材料。– Xin chuẩn bị tốt hồ sơ phỏng vấn.

……,并且……

Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.

你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.

他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

材
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “材料” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1