1Danh từ
- vật liệu
- nguyên liệu
- tài liệu
- hồ sơ
- giấy tờ, tài liệu, vật liệu
Ví dụ
Jiàn zhè zuò qiáo xūyào hěn duō jiànzhù cáiliào.
Xây cây cầu này cần rất nhiều vật liệu xây dựng.
Tā zhèngzài zhǔnbèi shēnqǐng cáiliào.
Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ xin ứng tuyển.
Zhè fèn cáiliào xiě de fēicháng xiángxì.
Tập tài liệu này viết vô cùng chi tiết.
Nǐ shēnqǐng qiānzhèng de cáiliào zhǔnbèi hǎo le ma?
Hồ sơ xin visa của bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以用来制造成品的东西;供参考或作为依据的事实、数据等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
准备 / 整理 + 材料
chuẩn bị hoặc sắp xếp giấy tờ hồ sơ. VD: 请准备好面试材料。– Xin chuẩn bị tốt hồ sơ phỏng vấn.
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “材料” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
