1Thành ngữ
- ngọn ngành
- đầu đuôi sự việc
- nguồn gốc phát triển
Ví dụ
Nǐ xiān bǎ shìqing de láilóng-qùmài shuō qīngchu.
Trước hết bạn hãy nói rõ đầu đuôi ngọn ngành của sự việc.
Nòng qīngchu wèntí de láilóng-qùmài cái néng zhǎodào jiějué bànfǎ.
Phải hiểu rõ đầu đuôi vấn đề mới có thể tìm ra cách giải quyết.
Diàochá bàogào xiángxì jìlù le zhěnggè shìjiàn de láilóng-qùmài.
Báo cáo điều tra đã ghi chép chi tiết toàn bộ ngọn ngành sự việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事情的由来源流和整个经过。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
弄清/搞清 + 来龙去脉
Làm rõ nguồn cơn, ngọn ngành đầu đuôi của một sự việc. VD: 我们必须弄清事情的来龙去脉。– Chúng ta phải làm rõ ngọn ngành sự việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
