Chuyển đến nội dung
极少極少

jíshǎo

Hán Việt: CỰC THIỂU

Phó từTính từ

1Phó từ

  1. rất ít khi
  2. hiếm khi

Ví dụ

  1. 他平时极少迟到。

    Tā píngshí jíshǎo chídào.Bình thường anh ấy rất ít khi đi muộn.

  2. 我极少在外面吃晚饭。

    Wǒ jíshǎo zài wàimiàn chī wǎnfàn.Tôi rất ít khi ăn tối ở bên ngoài.

2Tính từ

  1. cực ít
  2. rất ít

Ví dụ

  1. 能够完全理解这门理论的人极少。

    Nénggòu wánquán lǐjiě zhè mén lǐlùn de rén jíshǎo.Người có thể hiểu trọn vẹn lý thuyết này là cực ít.

  2. 我们拥有的预算极少。

    Wǒmen yōngyǒu de yùsuàn jíshǎo.Ngân sách chúng tôi có là cực kỳ ít.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 极少数 jíshǎo shùsố cực ít / thiểu số
  • 极少见到 jíshǎo jiàndàorất hiếm thấy
  • 极少发生 jíshǎo fāshēngrất hiếm khi xảy ra
  • 数量极少 shùliàng jíshǎosố lượng cực kỳ ít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常少,频率极低或数量极为有限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极少 + động từ

Làm phó từ biểu thị tần suất cực kỳ thấp. VD: 他极少抽烟。– Anh ấy rất hiếm khi hút thuốc.

极少数 + danh từ

Chỉ một bộ phận hoặc số lượng rất nhỏ. VD: 极少数人 – thiểu số người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

极
少

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1