1Tính từ
- quả quyết
- quyết đoán
Ví dụ
Tā zuòshì fēicháng guǒduàn, cóng bù tuōnídàishuǐ.
Anh ấy làm việc rất quyết đoán, không bao giờ dây dưa.
Miànduì wēijī, lǐngdǎo guǒduàn de cǎiqǔ le yīngjí cuòshī.
Đối mặt với khủng hoảng, lãnh đạo đã áp dụng biện pháp ứng phó một cách quyết đoán.
Guānjiàn shíkè xūyào guǒduàn de juédìng.
Khoảnh khắc then chốt cần có quyết định dứt khoát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有决断,不犹豫。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
果断 + 地 + động từ
Làm việc gì một cách quả quyết, dứt khoát. VD: 他果断地拒绝了这个无理的要求。 – Anh ấy đã dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
