Chuyển đến nội dung
迟疑遲疑

chíyí

Hán Việt: TRÌ NGHI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. do dự
  2. ngập ngừng
  3. chần chừ

Ví dụ

  1. 听到呼救声,他毫不迟疑地跳下水救人。

    Tīngdào hūjiù shēng, tā háobù chíyí de tiào xià shuǐ jiù rén.Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy không chút do dự nhảy xuống nước cứu người.

  2. 面对考官的提问,她迟疑了片刻才作答。

    Miànduì kǎoguān de tíwèn, tā chíyí le piànkè cái zuòdá.Trước câu hỏi của giám khảo, cô ấy ngập ngừng một lát rồi mới trả lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不迟疑 háobù chíyíkhông chút do dự
  • 迟疑不决 chíyí bùjuéchần chừ chưa quyết
  • 迟疑片刻 chíyí piànkèdo dự giây lát
  • 神色迟疑 shénsè chíyínét mặt ngập ngừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

犹豫不决,拿不定主意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫不迟疑 + 地 + động từ

Làm gì một cách dứt khoát, không chút do dự. VD: 他毫不迟疑地答应了。 – Anh ấy đồng ý không chút do dự.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迟
疑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1