Chuyển đến nội dung
标签標籤

biāoqiān

Hán Việt: TIÊU THIÊM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. nhãn mác
  2. tem nhãn
  3. nhãn (định kiến, gán mác)

Ví dụ

  1. 买衣服时先看一下标签上的洗涤说明。

    Mǎi yīfu shí xiān kàn yíxià biāoqiān shang de xǐdí shuōmíng.Khi mua quần áo trước tiên hãy xem hướng dẫn giặt là trên tem nhãn.

  2. 不要轻易给年轻人贴标签。

    Bú yào qīngyì gěi niánqīngrén tiē biāoqiān.Đừng dễ dàng dán nhãn định kiến cho giới trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贴标签 tiē biāoqiāndán tem nhãn; gán mác định kiến
  • 撕下标签 sīxià biāoqiānxé nhãn mác
  • 价格标签 jiàgé biāoqiāntem giá
  • 撕掉标签 sīdiào biāoqiāngỡ bỏ nhãn mác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贴在物体上标明品名、价格等的纸片;比喻对人或事物的固定归类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai/cái gì + 贴标签

dán nhãn, gán mác, quy chụp định kiến cho ai/cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

标
签

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1