Chuyển đến nội dung
栏杆欄杆

lángān

Hán Việt: LAN CAN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、排

1Danh từ

  1. lan can
  2. tay vịn

Ví dụ

  1. 小孩子不要靠在栏杆上,很危险。

    Xiǎoháizi bùyào kào zài lángān shàng, hěn wēixiǎn.Trẻ con không nên tựa vào lan can, rất nguy hiểm.

  2. 他扶着楼梯栏杆一步一步往下走。

    Tā fúzhe lóutī lángān yíbù yíbù wǎng xià zǒu.Anh ấy bám vào tay vịn cầu thang từng bước đi xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扶着栏杆 fúzhe lángānvịn lan can
  • 靠着栏杆 kàozhe lángāndựa vào lan can
  • 木栏杆 mùlángānlan can gỗ
  • 铁栏杆 tiělángānlan can sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

楼梯、桥梁等边上的障碍物,起保护防跌作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扶/靠 + 在 + 栏杆 + 上

vịn hoặc dựa trên lan can. VD: 倚在栏杆上看风景。– Tựa vào lan can ngắm phong cảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

栏
杆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1